Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chuyển đổi xanh" (1)

chuyển đổi xanh
Tiếng Anh Cụm từgreen transition
Từ vựng của tôi
Tập đoàn đã góp phần hỗ trợ mục tiêu chuyển đổi xanh.
The group has contributed to supporting the green transition goal.

swap_horiz Từ liên quan "chuyển đổi xanh" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "chuyển đổi xanh" (1)

Tập đoàn đã góp phần hỗ trợ mục tiêu chuyển đổi xanh.
The group has contributed to supporting the green transition goal.